beta endorphin

beta endorphin

A scientist studies the release of beta endorphin in a laboratory model.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Beta-endorphin một loại endorphin do tuyến yên sản xuất, chức năng chính ức chế cảm giác đau. Đây một chất dẫn truyền thần kinh thuộc nhóm opioid nội sinh, giúp cơ thể giảm đau tự nhiên tạo cảm giác dễ chịu.
dụ sử dụng
  • (Beta endorphin is released when you exercise intensely.)
  • (The increase of beta endorphin in the blood may explain the euphoric feeling after running.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beta-endorphin response": phản ứng beta-endorphin, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh lý học hoặc y học.

    • The beta-endorphin response to pain is a natural defense mechanism. (Phản ứng beta-endorphin đối với cơn đau một chế phòng vệ tự nhiên.)
  • "beta-endorphin levels": nồng độ beta-endorphin, được đo lường trong các nghiên cứu về căng thẳng hoặc tập luyện.

    • High beta-endorphin levels are associated with reduced anxiety. (Nồng độ beta-endorphin cao liên quan đến việc giảm lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Endorphin (danh từ): nhóm chất dẫn truyền thần kinh tác dụng giảm đau, bao gồm beta-endorphin.

    • Endorphins are often called the body's natural painkillers. (Endorphin thường được gọi là thuốc giảm đau tự nhiên của cơ thể.)
  • Opioid nội sinh (danh từ): thuật ngữ chung cho các chất giống morphin do cơ thể tự sản xuất, bao gồm beta-endorphin.

Từ đồng nghĩa
  • Chất giảm đau nội sinh: chỉ các chất do cơ thể tự sản xuất để giảm đau.
  • Neuropeptide opioid: một loại peptide thần kinh tác dụng giảm đau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "beta endorphin", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "beta endorphin", do tính chuyên môn hóa cao của thuật ngữ.)